sốt cơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt rét: Một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi Anopheles, đặc trưng bởi các cơn sốt cao, rét run theo chu kỳ.
- Cơn sốt rét: Chỉ trạng thái lên cơn sốt của bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người bệnh đang lên sốt cơn, cần được đưa đến trạm y tế ngay.
- Vùng này trước đây có nhiều người mắc sốt cơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên sốt cơn": bắt đầu có biểu hiện của một cơn sốt rét.
- Sau khi đi rừng về, anh ấy bắt đầu lên sốt cơn.
- "trị sốt cơn": điều trị bệnh sốt rét.
- Thuốc này dùng để trị sốt cơn rất hiệu quả.
Biến thể và từ gần giống
- Sốt rét (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại bệnh. Đây là từ thông dụng hơn.
- Các biện pháp phòng chống sốt rét đang được triển khai.
- Sốt rét run (danh từ): Nhấn mạnh triệu chứng rét run trong cơn sốt.
- Ngã nước (danh từ, phương ngữ): Một tên gọi khác cho bệnh sốt rét ở một số địa phương.
Từ đồng nghĩa
- Sốt rét: Bệnh do ký sinh trùng gây ra, có các cơn sốt theo chu kỳ.
- Bệnh ngã nước: (Từ cũ/địa phương) chỉ bệnh sốt rét.
Lưu ý sử dụng
- "Sốt cơn" là một từ khá cũ, thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương trước đây. Trong ngôn ngữ y khoa và giao tiếp hiện đại, từ "sốt rét" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này thường mô tả hiện tượng sốt theo từng cơn, đặc trưng của bệnh sốt rét, chứ không dùng để chỉ các loại sốt thông thường khác.
- X. Sốt rét.